ngăn rào

Học thuật
Thân thiện
ngăn rào

Họ dựng một ngăn rào bằng gỗ quanh khu vườn.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Ngăn cản, cản trở: Hành động tạo ra vật chướng ngại hoặc lý do để làm cho ai đó không thể tiến tới, không thể thực hiện được việc đó.
    • Chặn lại, làm trở ngại: Hành động đặt ra rào cản cụ thể hoặc trừu tượng nhằm ngăn không cho một sự việc diễn ra.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Một bức tường cao được xây lên để ngăn rào trẻ chạy ra đường. (Một bức tường cao được xây lên để ngăn cản trẻ chạy ra đường.)
    • Những quy định mới nhằm ngăn rào các hành vi gian lận trong thi cử. (Những quy định mới nhằm ngăn cản các hành vi gian lận trong thi cử.)
    • Đừng để nỗi sợ hãi ngăn rào bạn theo đuổi ước mơ. (Đừng để nỗi sợ hãi ngăn cản bạn theo đuổi ước mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn chương: Từ này thường mang sắc thái trang trọng hơn so với từ "ngăn cản" thông thường, có thể dùng để chỉ sự ngăn chặn chủ đích kiên quyết.
    • Lịch sử đã chứng kiến nhiều bức tường được dựng lên để ngăn rào những dòng người di cư.
  • Dùng với nghĩa bóng: Chỉ sự cản trở về mặt tinh thần, tâm lý hoặc các quy tắc trừu tượng.
    • Định kiến xã hội thứ ngăn rào bước tiến của nhiều người tài.
Biến thể từ liên quan
  • Ngăn cản (động từ): Từ gần nghĩa phổ biến hơn, chỉ hành động làm cho dừng lại hoặc không thể tiếp tục.
  • Cản trở (động từ): Gây khó khăn, làm chậm trễ hoặc ngăn chặn sự tiến triển của một việc.
  • Chặn đứng (động từ): Ngăn chặn một cách dứt khoát, làm cho dừng hẳn lại.
Từ đồng nghĩa
  • Cản: Ngăn lại, không cho tiến tới.
  • Chặn: Đặt vật chướng ngại để không cho đi qua.
  • Ngăn chặn: Hành động kết hợp giữa ngăn cản chặn đứng.
Từ trái nghĩa
  • Thúc đẩy: Làm cho phát triển nhanh hơn, tiến triển tốt hơn.
  • Khuyến khích: Động viên, tạo điều kiện để việc đó diễn ra.
  • Mở đường: Dọn dẹp chướng ngại, tạo điều kiện thuận lợi cho sự phát triển.
Lưu ý sử dụng
  • "Ngăn rào" một động từ. Không sử dụng như một danh từ.
  • Từ này ít phổ biến trong khẩu ngữ hàng ngày, thường xuất hiện trong văn viết, văn bản hành chính hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn trong giao tiếp thông thường.
  • Khi dùng, cần tân ngữ đi kèm để chỉ đối tượng bị ngăn cản ( dụ: ngăn rào , ngăn rào ).
ngăn rào

Họ dựng một ngăn rào bằng gỗ quanh khu vườn.

  1. Nh. Ngăn cản.